--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ United Arab Emirate dirham chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
enacting clauses
:
điều khoản (của một đạo luật...)
+
unfeminine
:
không thuộc đàn bà, không như đàn bà; không yểu điệu, không dịu dàng
+
ventilation
:
sự thông gió, sự thông hơi, sự quạtthe ventilation of the room sự thông gió gian phòngfans for ventilation quạt để thông gió
+
yawn
:
ngáp (người)to give a yawn ngáp